Hướng dẫn thi công Sikalastic 590
Hệ thống
Lớp lót (cả 2 hệ): Sikalastic-590 pha 10% nước theo khối lượng.
Hệ phủ thường:
- 2 lớp Sikalastic-590
- Gia cường chi tiết bằng lưới Sika Reemat Premium ở chỗ rủi ro (chuyển vị, mặt không đồng nhất, nứt nhỏ, khe, mối nối)
- Tổng định mức lý thuyết: ~1,5–1,7 kg/m²
Hệ gia cường toàn mặt:
- Lớp 1 + lưới Reemat Premium toàn bộ
- Lớp 2
- Tổng định mức lý thuyết: ~1,7–2,1 kg/m²
Định mức trên chưa tính hao do độ rỗng, hình dạng, độ phẳng nền và thất thoát khi thi công.
Điều kiện thi công
Nhiệt độ môi trường / bề mặt: +15°C đến +35°C
Ẩm không khí: tối đa 80%
Điểm sương: nhiệt độ mặt phải cao hơn điểm sương ít nhất +3°C
Ẩm nền: < 6%; ẩm không tăng (thử tấm polyethylene). Không đọng nước, không ngưng tụ trên mặt.
Chờ lớp (RH 50%)
Lót (pha 10% nước) → lớp phủ:
- +20°C: tối thiểu ~2 giờ
- +30°C: tối thiểu ~1 giờ
Lớp phủ → lớp phủ (hệ thường):
- +20°C: tối thiểu ~6 giờ
- +30°C: tối thiểu ~4 giờ
Hệ gia cường lưới:
- +20°C: tối thiểu ~24 giờ
- +30°C: tối thiểu ~12 giờ
Tối đa: miễn mặt sạch là sơn phủ lại được bất cứ lúc nào.
Hoàn thiện (RH 50%):
| Khô mặt | Kháng mưa | Khô hoàn toàn | |
|---|---|---|---|
| +20°C | ~2 giờ | ~10 giờ | ~4 ngày |
| +30°C | ~1 giờ | ~6 giờ | ~2 ngày |
Lạnh + ẩm cao thì khô chậm; nóng + ẩm thấp thì khô nhanh.
Chuẩn bị nền
Bê tông / vữa: ≥28 ngày tuổi, bám dính ≥1,5 N/mm². Mài hoặc bắn nhám hết bột xi, tạo nhám. Bỏ bê tông yếu, lấp lỗ rỗ. Sửa khe/lỗ bằng Sikaflex, Sikafloor, Sikadur, Sikagard. Mài phẳng gờ. Nền xốp dễ thoát khí → bọt trên màng: phải có lớp lót; nên lót chiều muộn hoặc tối. Luôn lót + gia cường toàn mặt khi cần.
Màng bitum: cố định chắc, chưa hư nặng. Luôn lót + gia cường toàn mặt.
Sơn phủ gốc bitum: không bong, không lớp bay hơi, không gốc than đá. Luôn lót + gia cường toàn mặt.
Kim loại: đặc chắc, mài sáng mặt lộ. Gia cường vít và mối nối.
Nền khác: hỏi kỹ thuật Sika.
Trộn / thi công
Khuấy ~1 phút cho đồng nhất. Khuấy lâu quá sẽ cuốn khí.
Lót: Sikalastic-590 + 10% nước, ~0,3 kg/m². Lót khô rồi mới phủ. Chỗ dễ bẩn (khung cửa) dán băng keo.
Làm chi tiết trước, mặt nằm sau.
Hệ phủ: quét ướt mép biên cho khỏi mối nối. Lớp 1 khô rồi lớp 2.
Hệ lưới: quét lớp 1 ướt biên → trải Reemat, chồng mí 5 cm → lăn rulo ướt lưới (có thể thêm ít vật liệu). Khô rồi lớp 2.
Dụng cụ: cần khuấy; rulo lông ngắn kháng dung môi; cọ cho chi tiết / ống xuyên; máy rửa áp lực nếu mái bẩn, rêu, tảo.
Phun: chỉ hệ phủ thường, tối thiểu 2 lớp.
- Áp suất ≥220 bar
- Công suất ≥5,1 l/phút
- Vòi ≥0,83 mm (0,033 inch)
Ví dụ: Wagner Heavycoat HC 940 E SSP
Vệ sinh: nước ngay. Đã cứng thì đục/cạo.
Chú ý
- Chịu đọng nước ngắn hạn trên mái
- Nên dốc mái 1% (tối thiểu 0,5% tùy thoát nước)
- Bảo vệ màng mới tối thiểu 24 giờ để kháng đọng nước tốt
- Không thi công nền ẩm đang tăng
- Làm khi nhiệt độ đang giảm; nóng lên dễ bọt khí
- Giữ ≥15°C và RH ≤80% đến khi khô cứng
- Khô hết, không bọt mới làm lớp hoàn thiện
- Đừng để đọng nước giữa 2 lớp hoặc khi màng chưa khô — quét/thấm hết
- Trời lạnh: đừng quét mái đọng nước rồi đóng băng; không thì dốc >3% hoặc có biện pháp khác
- Không quét trực tiếp lên tấm cách nhiệt — phải có lớp ngăn
- Reemat dùng gia cường chi tiết hoặc toàn mặt
- Không khuyến cáo làm lối đi bộ. Bắt buộc đi thì phải che: gạch, phiến đá, tấm gỗ