Hướng dẫn thi công Sika Poxitar F
Tỷ lệ trộn: A : B = 85 : 15 (khối lượng)
Định mức (lý thuyết):
- Khối lượng riêng ~1,8 kg/l
- Chất rắn: 87% thể tích / 96% khối lượng
- 100 g/m² → ướt ~56 µm / khô ~49 µm
- Màng khô 150 µm ≈ 0,310 kg/m²
Thời gian thi công: ~1,5 giờ ở +20°C
Đông cứng xong: ~8–10 ngày ở +20°C nếu thông thoáng tốt. Dưới +10°C vẫn cứng nhưng chậm (kể cả dưới nước).
Chờ giữa các lớp (màng khô đến 150 µm):
| Nhiệt độ | Tối thiểu | Tối đa |
|---|---|---|
| +5°C | 36 giờ | 96 giờ |
| +10°C | 30 giờ | 72 giờ |
| +15°C | 24 giờ | 60 giờ |
| +20°C | 12 giờ | 48 giờ |
| +25°C | 8 giờ | 36 giờ |
| +30°C | 6 giờ | 24 giờ |
Trễ quá thời gian tối đa: kết dính kém → hoạt hóa bằng mài/thổi nhẹ, hút sạch bụi rồi mới lớp sau.
Chuẩn bị nền
Bê tông: ≥14 ngày tuổi, đặc chắc, không vữa xi, bụi, bong, bẩn. Thổi tăng bám — quan trọng nếu tiếp xúc nước ngầm. Lỗ/hốc lớn: san bằng Sikagard®-75 Epocem.
Thép: thổi đạt Sa 2½ (ISO 12944-4), không bụi, dầu mỡ.
Trộn
Khuấy kỹ A trước. Cho B vào, máy tốc độ thấp. Mẻ nhỏ vẫn giữ đúng tỷ lệ. Dùng ngay sau khi trộn.
B kết tinh: ngâm nước ấm +40–50°C cho lỏng, để nguội rồi mới trộn với A.
Cách quét
Cọ: được. Đừng thêm dung môi — làm chậm đông, nhất là dưới nước.
Phun: 150 bar, vòi 0,53–0,66 mm, góc 40–80°. Lạnh có thể thêm tối đa 5% Thinner S — khi đó không tiếp xúc nước ngay.
Nhiệt độ thi công tối thiểu +5°C. Nóng thì cứng nhanh.
Hơi ẩm lên lớp mới: mặt có thể ngả nâu, sần nhẹ — không ảnh hưởng hiệu năng.
Vệ sinh dụng cụ: Thinner S.
An toàn
Dạng lỏng và Thinner làm ô nhiễm nước — đừng đổ cống, nguồn nước, đất.
Vận chuyển: A nguy hiểm, B nguy hiểm. Xem SDS.